Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bài tiết nước tiểu" (1)
bài tiết nước tiểu
Tiếng Anh
Cụm từTo excrete urine
Cơ thể mất khả năng bài tiết nước tiểu.
The body lost the ability to excrete urine.
Từ liên quan "bài tiết nước tiểu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bài tiết nước tiểu" (1)
Cơ thể mất khả năng bài tiết nước tiểu.
The body lost the ability to excrete urine.
